Mỗi độ tháng Tư về, hay trong những khoảnh khắc thiêng liêng của đất nước, giai điệu hùng tráng, lạc quan của "Như có Bác trong ngày đại thắng" lại vang vọng mãnh liệt, khơi dậy niềm tự hào khôn tả trong lòng mỗi người con đất Việt.
Ca khúc bất hủ ấy, như một lời reo vui vỡ òa sau những tháng năm dài đằng đẵng đợi chờ ngày non sông thống nhất, đã trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn Việt. Và người nhạc sĩ tài hoa đứng sau tuyệt phẩm đó, Phạm Tuyên, không chỉ là một nhạc sĩ, ông đích thực là một "người chép sử bằng âm nhạc", một nhân chứng sống đã dùng cả cuộc đời mình để phổ nhạc cho những biến thiên lịch sử của dân tộc.

Nhạc sĩ Phạm Tuyên.
Những nốt nhạc vang vọng từ khói lửa chiến tranh
Ít ai biết rằng, "Như có Bác trong ngày đại thắng" được nhạc sĩ Phạm Tuyên hoàn thành chỉ trong vòng chưa đầy hai tiếng đồng hồ, vào chiều ngày 28 tháng 4 năm 1975, ngay sau khi nghe tin phi công Nguyễn Thành Trung ném bom sân bay Tân Sơn Nhất. Trong căn phòng làm việc tại Đài Tiếng nói Việt Nam, cảm xúc dâng trào, ông đã viết nên những giai điệu như được mách bảo từ chính linh hồn dân tộc. Ngay tối hôm đó, bài hát đã được thu âm và kịp phát đi vào sáng 30/4, hòa cùng niềm vui chiến thắng của cả nước. Đó là một khoảnh khắc lịch sử, nơi âm nhạc và thời cuộc giao hòa một cách diệu kỳ.
Nhưng di sản của Phạm Tuyên không chỉ có vậy. Lật ngược những trang sử âm nhạc của ông, ta thấy một sự nghiệp đồ sộ, luôn song hành cùng vận mệnh đất nước. Tháng 12 năm 1972, giữa bom đạn của trận "Điện Biên Phủ trên không", khúc tráng ca "Hà Nội - Điện Biên Phủ" ra đời, như một lời khẳng định đanh thép về ý chí kiên cường, bất khuất của Thủ đô. Tiếng hát ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho quân và dân ta, biến đau thương thành hành động, góp phần làm nên một kỳ tích.
Trong suốt những năm tháng kháng chiến chống Mỹ gian khổ, những ca khúc của ông như "Chiếc gậy Trường Sơn", "Yêu biết mấy những con đường", "Bám biển quê hương", hay "Gảy đàn lên hỡi người bạn Mỹ" (một lời kêu gọi hòa bình đầy nhân văn gửi tới nhân dân Mỹ tiến bộ) đã trở thành hành trang tinh thần quý giá, là nguồn động viên, cổ vũ những người lính Cụ Hồ vững bước trên mọi nẻo đường ra trận. Giai điệu của ông có sức mạnh lạ kỳ, vừa rắn rỏi, hào hùng, lại vừa tha thiết, trữ tình, chạm đến những rung cảm sâu xa nhất trong tâm hồn người chiến sĩ.
Người nhạc sĩ của Đảng, của Nhân dân
Phạm Tuyên, người con của nhà học giả danh tiếng Phạm Quỳnh, đã chọn một con đường riêng, gắn bó trọn đời với lý tưởng cách mạng và sự nghiệp của Đảng. Năm 1950, chàng trai 20 tuổi Phạm Tuyên, sau khi tốt nghiệp Trường Sĩ quan Lục quân Trần Quốc Tuấn, được điều về làm đại đội trưởng Trường Thiếu sinh quân Việt Nam. Chính tại đây, trong khói lửa của cuộc kháng chiến chống Pháp, lý tưởng cộng sản đã thấm sâu vào ông.
Kỷ niệm ngày được kết nạp Đảng (27/7/1950) là một dấu ấn không thể nào quên. Khi thầy giáo Phạm Tuyên đang giảng bài, máy bay giặc Pháp bất ngờ ném bom. Ông đã bình tĩnh hướng dẫn học sinh xuống hầm, và chính ông bị thương, máu chảy thấm đỏ mảnh đất chiến khu. Sự kiện này càng làm sâu sắc thêm quyết tâm đi theo con đường cách mạng của người thanh niên trẻ. "Trong khói lửa chiến tranh, nơi nào ác liệt nhất có đảng viên. Tôi nguyện phấn đấu theo những gương sáng ấy," ông từng bộc bạch.
Tình yêu và niềm tin sắt son ấy đã được ông chuyển hóa thành những giai điệu bất hủ. "Đảng đã cho tôi sáng mắt sáng lòng" (1959), phổ thơ Louis Aragon qua bản dịch của Tố Hữu, là một khúc tự sự đầy thành kính, nói lên tiếng lòng của một thế hệ trí thức tìm thấy ánh sáng chân lý. Tiếp đó, "Đảng đã cho ta cả một mùa xuân" (1960), lấy ý từ câu nói của nhà cách mạng Pháp Paul Vaillant Couturier: "Chủ nghĩa cộng sản là tuổi thanh xuân của thế giới", đã trở thành bài ca hy vọng, lan tỏa mạnh mẽ, thắp lên niềm tin vào tương lai tươi sáng của đất nước. Nhạc sĩ Nguyễn Thụy Kha từng kể một kỷ niệm xúc động khi chứng kiến toán tù binh ngụy cũng ngỡ ngàng, cảm kích khi nghe các chiến sĩ ta hát vang bài ca này giữa rừng Trường Sơn.
Ngay cả trong những giai đoạn đất nước gặp nhiều khó khăn, thử thách như cuối thập niên 70, đầu 80, khi niềm tin có phần lung lay, âm nhạc của Phạm Tuyên vẫn là một điểm tựa. Ca khúc "Màu cờ tôi yêu" (1979), phổ thơ Diệp Minh Tuyền, với giai điệu tha thiết, tươi sáng, đã góp phần khơi dậy tình yêu và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng, với con đường đã chọn.
Sức sống bền bỉ của những giai điệu vượt thời gian
Không chỉ có những ca khúc cách mạng, Phạm Tuyên còn là "người bạn lớn" của thiếu nhi với hàng trăm bài hát trong trẻo, hồn nhiên như "Tiến lên đoàn viên", "Chiếc đèn ông sao", "Cánh én tuổi thơ", "Cô và mẹ", "Trường của chúng em là trường mầm non"... Những giai điệu ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ trẻ em Việt Nam.
Họa sĩ khiếm thị Lê Duy Ứng, người bị thương mù cả hai mắt ngay trước cửa ngõ Sài Gòn ngày giải phóng, từng viết thư cho nhạc sĩ Phạm Tuyên: "Nghe nhạc của anh, tự nhiên tôi thấy bừng ánh lên nhiều màu sắc của cuộc sống!". Đó chính là sức mạnh kỳ diệu của âm nhạc Phạm Tuyên - âm nhạc khơi gợi niềm tin, tình yêu cuộc sống và lòng tự hào dân tộc.
Năm 2025, đánh dấu những cột mốc lịch sử trọng đại của đất nước, cũng là năm nhạc sĩ Phạm Tuyên tròn 95 tuổi đời và 75 năm tuổi Đảng. Dù tuổi cao, sức yếu, trái tim người nhạc sĩ lão thành vẫn luôn thổn thức cùng nhịp đập của quê hương. Những ca khúc của ông, đặc biệt là "Như có Bác trong ngày đại thắng", sau nửa thế kỷ vẫn vang lên đầy kiêu hãnh, như một lời nhắc nhở về quá khứ hào hùng và một lời hiệu triệu cho tương lai.
Nhạc sĩ Phạm Tuyên không chỉ là một tên tuổi lớn của nền âm nhạc Việt Nam. Ông là một biểu tượng, một "người thư ký đặc biệt" đã dùng tài năng và trái tim mình để ghi lại những dấu son lịch sử, để những giai điệu ấy sống mãi cùng non sông, đất nước. Di sản âm nhạc của ông sẽ còn tiếp tục truyền cảm hứng, bồi đắp tình yêu Tổ quốc cho nhiều thế hệ mai sau, khẳng định sức mạnh trường tồn của văn hóa Việt Nam.