Ca sĩ: Teresa Teng

11 bài hát

A little wish (一个小心愿) – (Yī gè xiǎo xīn yuan)
Teresa Teng
♪ * This is a condensed layout with no Chinese characters...
1K
Đi Tháp Tây một mình (Dú shàng xī lóu - 獨上西樓)
Teresa Teng
♪ 獨上西樓 Dú Shàng Xī Lóu Đi Tháp Tây Một Mình...
840
Just like your tenderness (Giống như sự dịu dàng của bạn - Qià sì nǐ de wēn róu - 恰似你的溫柔)
Teresa Teng
♪ Just Like Your Tenderness Qià Sì Nǐ De Wēn Róu...
1.4K
Kanashimi to odorasete
Teresa Teng
♪ 1. Makugi re no ai no owa ri wa Kanashi...
2.9K
Kita no tabibito (North traveler - 北の旅人)
Tetsuya Gen
♪ 1. Tado ri tsuitara misaki no hazure たどりついたら 岬のはずれ Aka...
3K
Naniwa bushi dayo jinsei wa ( 浪花節だよ人生は – Naniwa bushi, it's my life )
Teresa Teng
♪ Naniwa Bushi Dayo Jinsei Wa ( 浪花節だよ人生は Naniwa Bushi, it's...
1.4K
Những sự kiện trong quá khứ chỉ có thể gợi nhớ (Wǎng shì zhī néng huí wèi - 往事只能回味)
Han Bao Yi
♪ 时光已逝永不回 shí guāng yǐ shì yǒng bù huí 往事只能回味 wǎng...
6K
No way (Không đời nào - 奈何)
Teresa Teng
♪ No Way (奈何) Không Đời Nào by Teresa Teng 1.有缘相聚...
911
Tình lầm lỡ (Ashizuri Misaki)
Ngọc Lan
♪ 1. Từ đây thôi vĩnh viễn ra đi cố quên...
53.7K
Tuyết rơi (Cae La Nieve - Tombe La Neige) (Yuki Ga Furu)
Vũ Khanh
♪ Ngoài kia tuyết rơi đầy Anh không đến bên em...
215.7K
Ước hẹn (Tsugunai - Hoàn Trả - つぐない) (Tình chỉ là giấc mơ Nghìn năm không quên)
Teresa Teng
♪ Version 1: Ước hẹn Lời Việt Lữ Liên 1. Thuyền...
33.8K