Furusato - Quê hương (Phiên bản tiếng Nhật)

Nhạc Quê hương· 5,860 lượt xem ·kynguyen65
| | |
ふるさと(故郷)それは あなたが まいにち きに のぼってとった あまいかじつ Fu-[Am] rusato sore wa, ana-[G] ta ga maini-[C] chi, ki [Dm] ni nobotte tot-[Am] ta, a-[B7] mai kajit –[E7] su 故郷それは きいろい ちょうちょうの なみの なかを かよったみち Fu-[Am] rusato sore [F] wa, kī-[Dm] roi chōchō [G] no, na-[Dm] mi no naka [C] o, ka-[E7] yotota mi-[Am] chi 故郷それは こどもの ころ のはらで あそんで あげたたこ Fu-[Am] rusato sore wa, ko-[G] domo no ko-[C] ro, no [Dm] hara de ason [Am] de, a-[B7] geta ta-[E7] ko 故郷それは よるの しじまを しずかに かいを こぎ すすむふね Fu-[Am] rusato sore [F] wa, yoru [Dm] no shijima [G] o, shizu-[Dm] ka nikai o [C] kogi, su-[E7] su mufu [A] ne 故郷それは ちいさな たけばしを すげがさを かぶり わたるはは Fu-[A] rusato sore wa, chīsa-[A7] na takeba shi [D] o, su-[Bm] ge gasa o kabu-[E7] ri, wataru ha-[Am] ha 故郷それは つきあかりのよる ゆきのように おちるビンロウジュのはな Fu-[A] rusato sore wa, tsuki [A7] akari no yo-[D] ru, yuki [Bm] no yōni ochi-[E7] ru, binrouju no ha-[Am] na * 故郷それは ひとつ ははとおなじ わすれてしまえば おとなに なれない Fu-[Am] rusato sore wa, hi-[F] totsu haha to ona-[Dm] ji, wasu-[B7] rete shimae-[E7] ba otona ni narena-[Am] i
Xuất PDF / In tờ nhạc

Hợp âm guitar sử dụng

Không tìm thấy bài hát bạn cần?

Gửi yêu cầu, đội ngũ cập nhật liên tục mỗi ngày!

Gửi yêu cầu

Bình luận

1

Gửi bình luận

1 + 1 = ?
H
hysinhtatca 23/04/2018 20:00
toi ko hieu lam
viet duoc tieng Viet Nam ko