Phiên bản: tiếng Việt
Kìa con bướm vàng
Kìa
[G] con bướm
[C] vàng
Kìa
[G] con bướm
[C] vàng
Xòe đôi
[G] cánh
[C] xòe đôi
[G] cánh
Tung cánh bay năm
[C] ba vòng
[G] Tung cánh bay năm
[C] ba vòng
Em ngồi xem, em ngồi
[C] xem
Phiên bản: tiếng Anh
Goodbye teacher
Good-
[G] bye teach-
[C] er
Good-
[G] bye teach-
[C] er
See you
[G] again,
[C] see you
[G] again
I see you to-
[C] morrrow
[G] I see you to-
[C] morrow
Bye goodbye, bye good
[C] bye
Phiên bản: tiếng Việt
Bình Minh đến rồi
Bình
[G] minh đến
[C] rồi
Bình
[G] minh đến
[C] rồi
Dậy đi
[G] thôi,
[C] dậy đi
[G] thôi
Chuông sớm mai vang
[C] vang trời
[G] Chuông sớm mai vang
[C] vang trời
Ding dang dong! Ding dang
[C] dong
Phiên bản: tiếng Anh
Are you sleeping
Are
[G] You Sleep-
[C] ing
Are
[G] You Sleep-
[C] ing
Brother
[G] John,
[C] Brother
[G] John
Morning bells are
[C] ringing
[G] Morning bells are
[C] ringing
Ding dang dong! Ding dang
[C] dong
Nào
[G] ta thức
[C] dậy
Nào
[G] ta thức
[C] dậy
Đừng ngũ
[G] trưa,
[C] Đừng ngũ
[G] trưa
Chuông sớm mai vang
[C] vang rồi
[G] Chuông sớm mai vang
[C] vang rồi
Ding dang dong! Ding dang
[C] dong
Phiên bản: tiếng Pháp
Frère Jacques
Frè-
[G] re Jac-
[C] ques
Frè-
[G] re Jac-
[C] ques
Dormez
[G] vous?
[C] Dormez
[G] vous?
Sonnez les ma-
[C] tines
[G] Sonnez les ma-
[C] tines
Ding Ding Dong, Ding Ding
[C] Dong
Phiên bản: tiếng Quan Thoại (Mandarin version)
Hai chú hổ - liǎng zhī láo hǔ - 两只老虎
两只老虎 两只老虎
[G] liǎng zhī
[C] láo hǔ
[G] liǎng zhī
[C] láo hǔ
跑的快 跑的快
[C] pǎo dé
[G] kuài
[C] pǎo dé
[G] kuài
一只没有眼睛 一只没有尾巴
[G] Yī zhī méi yǒu
[C] ěr duo
[G] yī zhī méi yǒu
[C] wěi bā
真奇怪 真奇怪
[G] Zhēn qí
[C] guài
[G] hēn qí
[C] guài
[C] Cùng nhau trốn tìm, cùng nhau trốn tìm
[G] Bạn ở đâu? Bạn ở đâu
[C] Tôi sẽ ra ngay đây mà! Tôi sẽ ra ngay đây mà
[C] Mau chạy đi! Mau chạy đi
Nội dung lời như sau
两只老虎 两只老虎
[C] liǎng zhī láo hǔ liǎng zhī láo hǔ
跑的快 跑的快
pǎo dé [G] kuài [C] pǎo dé [C] kuài
一只没有眼睛 一只没有尾巴
[G] Yī zhī méi yǒu [C] ěr duo [G] yī zhī méi yǒu [C] wěi bā
真奇怪 真奇怪
[G] Zhēn qí [C] guài [G] hēn qí [C] guài
Nội dung lời như sau
两只老虎 两只老虎
liǎng zhī láo hǔ liǎng zhī láo hǔ
跑的快 跑的快
pǎo dé kuài pǎo dé kuài
一只没有眼睛 一只没有尾巴
Yī zhī méi yǒu ěr duo Yī zhī méi yǒu wěi bā
真奇怪 真奇怪
Zhēn qíguài Zhēn qíguài
Ô con gái đẹp ô con gái đẹp
Ùa ra xem ùa ra xem
Em í đang đang show hàng
Em í đang đang show hàng
Ôi ngô ghê ôi ngộ ghê ..